Top 12+ xe ô tô 4 chỗ đẹp, giá rẻ, đáng sở hữu nhất (2023)

Xe ô tô 4 chỗ luôn là một trong những mẫu xe được nhiều gia đình lựa chọn, phù hợp để di chuyển trong thành phố, hơn thế còn có mức giá vô cùng dễ chịu. Bài viết dưới đây của Ắc Quy Gia Phát sẽ cung cấp cho bạn thông tin về 12+ mẫu ô tô 4 chỗ đẹp nhất 2023.

1. Đối tượng nào phù hợp với xe hơi 4 chỗ?

Xe hơi 4 chỗ là một trong những phương tiện vận chuyển phổ biến nhất hiện nay, phù hợp với hầu hết phân khúc khách hàng. Dòng xe này cũng phù hợp hơn với những đối tượng mới mua xe lần đầu, chưa có nhiều kinh nghiệm lái củng như bảo dưỡng xe.

Đây là một lựa chọn hoàn hảo cho những bà nội trợ, sử dụng để đi shopping, mua sắm hay đưa đón con đi học, là chiếc xe thứ hai với kích thước nhỏ gọn và giá thành vừa phải.

Đối tượng nào nên sử dụng xe ô tô 4 chỗ

2. Tại sao nên sử dụng xe ô tô 4 chỗ? Xe hơi 4 chỗ chở được mấy người

2.1 Tại sao nên sử dụng xe ô tô 4 chỗ?

So với những dòng xe khác trên thị trường hiện tại, xe hơi 4 chỗ hầu như chỉ có sự khác biệt về kích thước, các yếu tố còn lại về đặc điểm hay công năng thì dòng xe này đều có thể đáp ứng hoàn hảo. Mẫu xe này có thể phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như:

  • Đi du lịch đường dài với số lượng người vừa phải
  • Di chuyển linh hoạt trong thành phố
  • Sử dụng để đi làm, tránh nắng mưa
  • Mua sắm cuối tuần, đưa đón con đi học
  • Du lịch nội thành
  • Vận chuyển đồ đạc với khối lượng phù hợp khi cần thiết

2.2 Xe hơi 4 chỗ chở được mấy người?

Bên cạnh những ưu điểm của xe ô tô 4 chỗ, mẫu xe này chở được tối đa bao nhiêu người cũng là vấn đề rất được quan tâm.

Để trả lời câu hỏi này, bạn có thể sử dụng công thức tính: A = Tổng số người có mặt trên xe khi kiểm soát – (số lượng chỗ ngồi ghi trong giấy đăng ký + số người được phép chở quá quy định đối với từng loại xe mà không bị xử phạt)

Ví dụ: Xe ô tô 4 chỗ ngồi (là số lượng chỗ được ghi trong giấy đăng ký xe) bị cảnh sát giao thông kiểm tra trong quá trình di chuyển. Nếu chở trên 5 người thì sẽ sử dụng công thức tính: A= 5 người – (4 người + 1 người) = 0 để xử phạt.

Tóm lại, xe ô tô 4 chỗ ngồi có thể chở tối đa (4+1) người trong giới hạn cho phép. Số người trên xe được tính dựa trên đầu người, không phân biệt người lớn hay trẻ nhỏ và bao gồm cả tài xế lái xe.

Tại sao nên sử dụng xe hơi 4 chỗ

3. Top 12 chiếc xe ô tô 4 chỗ đáng mua nhất năm 2023

Phân khúc xe hơi 4 chỗ trên thị trường hiện nay khá đa dạng về mẫu mã, có đầy đủ những mẫu xe từ cao cấp tiện nghi hàng đầu đến các dòng xe nhập khẩu và lắp ráp trong nước. Dưới đây là một số cái tên đáng sở hữu nhất trong năm 2023 mà bạn không nên bỏ qua:

3.1 Toyota Raize

Toyota Raize là mẫu xe SUV 4 chỗ ngồi của thương hiệu Toyota hiện đang được nhiều người săn đón. Với nhiều ưu điểm như thiết kế nội thất, ngoại thất ấn tượng, đầy đủ các tính năng hiện đại, đảm bảo an toàn cho người lái, có thể khẳng định đây là chiếc xe hoàn hảo với mức giá vô cùng phù hợp.

Toyota Raize là mẫu xe SUV 4 chỗ ngồi

Bảng giá cụ thể: 

Phiên bản xe

Mức giá niêm yết

Mức giá lăn bánh (ĐVT: triệu VND)

 

(ĐVT: triệu VND)

Hà Nội

TPHCM 

Tỉnh khác

Toyota Raize (1 tông màu)

552

643

632

613

Toyota Raize (2 tông màu)

560

652

641

622

Đặc điểm: Toyota Raize sử dụng động cơ 1L Turbo với công suất cực đại đạt 98 mã lực, hộp số CVT. Sau chiếc xe Cross, chắc chắn Toyota Raize sẽ là mẫu xe tiếp theo làm mưa làm gió trong thị trường 2023.

Đặc điểm và tính năng nổi bật của xe

Thông số kỹ thuật:

  • Động cơ xăng: 1.0L
  • Hộp số CVT

3.2 Kia Morning

Nhắc đến những mẫu xe ô tô 4 chỗ với mức giá rẻ nhất ở thời điểm hiện tại, sẽ là một thiết sót nếu không có Kia Morning. Ra mắt từ tháng 11/2020 với 2 phiên bản bao gồm X-line và GT-line, dòng xe này nhanh chóng trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp với các dòng xe nổi tiếng như Hyundai I10, Toyota Wigo, Vinfast Fadil.

Mẫu xe Kia Morning

Bảng giá cụ thể:

Phiên bản xe Giá niêm yết (triệu VND) Giá lăn bánh (triệu VND)
Hà Nội TP HCM Các tỉnh khác
Morning AT 329 393 387 368
Morning AT Luxury 383 454 446 427
Morning MT (new) 359 427 420 401
Morning AT (new) 389 460 452 433
Morning Premium 424 499 490 471
Morning GT-line 449 526 518 499
Morning X-line 449 526 518 499

Đặc điểm:

Kia Morning dùng 2 loại động cơ là 1.0L và 1.25L, hộp số sàn 5MT và tự động 4AT. Kích thước tổng thể của xe về chiều dài x rộng x cao là 3595 x 1595 x 1490(mm), chiều dài cơ sở là 2385mm, chiều cao gầm đạt 152 mm với bán kính vòng quay 4,9m. Đặc điểm và tính năng nổi bật của xe Kia Morning

Thông số kỹ thuật:

  • Động cơ xăng: 1.0L hoặc 1.25L
  • Hộp số sàn 5MT và hộp số tự động 4AT
  • Kích thước cụ thể 3595 x 1595 x 1490(mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2385mm
  • Chiều cao gầm 152mm

Ưu nhược điểm:

Ưu điểm Kia Morning là mức giá rẻ, có đầy đủ option bên trong với ghế da, điều hòa tự động, đầu DVD có định vị GPS, vô lăng trợ lực điện, đèn LED dùng ban ngày, đèn sương mù thấu kính, đèn pha tự động, đèn phanh trên cao và cụm đèn hậu dạng LED
Nhược điểm Khoang nội thất khá chật chội, mẫu mã không có sự thay đổi.

3.3 Kia Sonet

Kia Sonet là một trong những dòng xe mới nhất của Kia, cũng là một trong những sự lựa chọn không thể bỏ qua trong phân khúc xe 4 chỗ. Khác với phiên bản ở thị trường Ấn Độ, kích thước mẫu xe ra mắt tại Việt Nam khá lớn, cụ thể là 4.120 x 1.790 x 1.642 (mm), tương đương với phiên bản xe 7 chỗ ở Ấn Độ.

Mẫu xe Kia Sone

Bảng giá cụ thể:

Phiên bản xe Mức giá niêm yết (triệu đồng) Mức giá lăn bánh (triệu đồng)
Hà Nội TP HCM Các tỉnh khác
Sonet Deluxe 1.5MT 499 584 574 555
Sonet Deluxe 1.5AT 554 645 634 615
Sonet Luxury 1.5AT 594 690 678 659
Sonet Premium 1.5AT 624 724 711 692

Đặc điểm:

  • Ngoại thất của Kia Sonet có sự tròn trịa hơn, thiết kế hiện đại, hướng đến những khách hàng trẻ.
  • Mẫu xe phân phối tại Việt Nam sở hữu động cơ 1.2L, công suất 81Hp và mômen xoắn 115Nm. Hộp số sàn 5MT và tự động 7DCT.

Đặc điểm và tính năng nổi bật của xe

Thông số kỹ thuật:

  • Động cơ xăng: 1.2L
  • Hộp số sàn 5MT hoặc tự động 7DCT
  • Kích thước cụ thể 3995x 1790x 1642 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2500 (mm)
  • Công suất: 81Hp
  • Momen xoắn: 115Nm

3.4 Vinfast Fadil

Fadil là mẫu xe ô tô 4 chỗ có mức giá rẻ nhất của Vinfast, được thiết kế dựa trên Chevrolet Spark đã ngừng sản xuất tại Việt Nam. Về kích thước, mẫu xe này có phần to hơn so với phiên bản tiền nhiệm Chevrolet Spark, cụ thể về chiều dài x rộng x cao lần lượt là 3.676 x 1.632 x 1.495 (mm)., chiều dài cơ sở hạn chế là 2385mm.

Mẫu xe Vinfast Fadil

Bảng giá cụ thể:

Phiên bản xe Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh (triệu đồng)
Hà Nội TP HCM Các tỉnh khác
Fadil Base 342,5 408 401 382
Fadil Plus 373,1 443 435 416
Fadil Premium 409,1 483 475 456

Đặc điểm:

  • Xe có hai cấu hình bao gồm Fadil Standard và Fadil Plus, cả hai cấu hình đều sử dụng động cơ xăng là 1.4L và hộp số tự động CVT.
  • So với phiên bản tiền nhiệm, ngoại thất của Vinfast Fadil được đánh giá là bắt mắt và hiện đại hơn, nội thất cũng tiện nghi hơn với sự trang bị nhiều tính năng mới.
  • Xe có rất nhiều màu sắc khác nhau cho bạn lựa chọn, có thể kể đến như trắng, đỏ, cam, xám, xanh, bạc.

Đặc điểm và tính năng nổi bật của xe Vinfast Fadil

Thông số kỹ thuật:

  • Động cơ xăng: 1.4L
  • Hộp số tự động CVT

3.5 Hyundai Grand i10

Hyundai Grand i10 cũng là cái tên không thể thiếu trong list các mẫu xe 4 chỗ được ưa chuộng nhất ở thời điểm hiện tại với mức giá phải chăng. Ra mắt từ năm 2021, mẫu xe này có rất nhiều ưu điểm và các phiên bản khác nhau, nội thất rộng rãi hơn so với các đối thủ trong cùng phân khúc. Cốp xe rộng, có thể sử dụng để vận chuyển đồ đạc thoải mái.

Mẫu xe Hyundai Grand i10

Bảng giá cụ thể:

Phiên bản xe Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh (triệu đồng)
Hà Nội TP HCM Các tỉnh khác
Grand i10 hatchback 1.2 MT base 360 428 421 402
Grand i10 hatchback 1.2 MT 405 479 471 452
Grand i10 hatchback 1.2 AT 435 512 504 485
Grand i10 sedan 1.2 MT base 380 451 443 424
Grand I10 sedan 1.2 MT 425 501 493 474
Grand I10 sedan 1.2 AT 455 535 526 507

Đặc điểm:

  • Xe chỉ có duy nhất một phiên bản động cơ 1.2L, đi kèm hộp số sàn và hộp số tự động.
  • Ngoại thất bắt mắt hơn với nhiều cải tiến, đặc biệt là bản i10 sedan.
  • Nội thất bên trong cũng được trang bị đầy đủ tính năng, bao gồm chìa khóa thông minh starstop, gương chiếu hậu chống chói, ngăn mát, màn hình DVD cùng hệ thống bản đồ định định được tính hợp sẵn. Riêng bản i10 1.2 AT còn có thêm cân bằng điện tử.
  • Màu xe cụ thể: Đỏ, Cát vàng, Xanh, Ghi, Bạc, Trắng.

Đặc điểm và tính năng nổi bật của xe Hyundai Grand i10

Thông số kỹ thuật:

  • Động cơ xăng: 1.2L
  • Hộp số sàn và hộp số tự động

3.6 Toyota Wigo Facelift

Toyota Wigo Facelift mang đến một thiết kế đột phá và cá tính hơn so với những mẫu xe khác trong cùng phân khúc. Điểm nổi bật nhất của ngoại thất chính là cụm lưới tản nhiệt được mở rộng, mang đến sự nam tính và hầm hố. Kích thước tổng thể của xe lại tương đối nhỏ, cụ thể thông số dài x rộng x cao lần lượt là 3.660 x 1.600 x 1.520 mm, khá tương đồng với Vinfast Fadil.

Mẫu xe Toyota Wigo Facelift

Bảng giá cụ thể:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh (triệu đồng)
Hà Nội TP HCM Các tỉnh
Wigo 1.2MT 352 419 412 394
Wigo 1.2AT 384 455 447 429

Đặc điểm: Được phân phối chính thức tại thị trường Việt Nam vào năm 2018, Toyota Wigo Facelift nhanh chóng trở thành mẫu xe được nhiều người ưa chuộng, trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp với 2 cái tên nặng ký là Huyndai i10 và Kia Morning. Xe sử dụng động cơ 1.2 L, công suất 88Hp, hộp số sàn 5MT và tự động 4AT.

Đặc điểm và tính năng nổi bật của xe Toyota Wigo Facelift

Thông số kỹ thuật:

  • Động cơ xăng: 1.2L
  • Hộp số sàn 5MT và hộp số tự động 4AT
  • Kích thước cụ thể 3.660 x 1.600 x 1.520 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2455mm
  • Công suất: 88Hp

Ưu nhược điểm

Ưu điểm Mức giá phù hợp, thương hiệu Toyota uy tín, động cơ bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu
Nhược điểm Ít option hơn so với Huyndai i10, giá phụ tùng thay thế khá đắt, không được hỗ trợ LPTB
Phiên bản màu sắc Trắng, xám, bạc, đỏ, cam, đen

3.7 Chevrolet Spark

Dù đã không còn được kinh doanh tại thị trường Việt Nam, Chevrolet Spark vẫn là cái tên được nhiều người ưa chuộng, Ra mắt lần đầu tiên vào năm 1998 với tên gọi Daewoo Matiz, sau đó đổi tên thành Chevrolet Spark vào năm 2002. Chiếc xe này từng là đối thủ nặng ký với các thương hiệu nổi tiếng như Hyundai i10 hay Toyota Wigo Mẫu xe Chevrolet Spark

Bảng giá cụ thể:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng)
Spark Van (Spark Duo) 299
Chevrolet Spark LS 359
Chevrolet Spark LT (số sàn) 389

Đặc điểm:

  • Chevrolet Spark có kích thước khá nhỏ, chiều dài x rộng x cao lần lượt là 3636 x 1595 x 1522 mm, chiều dài cơ sở đạt 2375m.
  • Động cơ xăng xe sử dụng là 1.4L vô cùng tiết kiệm nhiên liệu, đi kèm với hộp số sàn 5 cấp và tự động 4 cấp mang đến cảm giác láu khỏe khoắn.
  • Màu sắc cụ thể: Xanh, trắng, đỏ, bạc

Đặc điểm và tính năng nổi bật của xe Chevrolet Spark

3.8 Mitsubishi Mirage

Mitsubishi Mirage cũng là một trong những mẫu xe ô tô 4 chỗ ngồi đáng quan tâm nhất hiện tại. Đây là mẫu xe hạng A nhưng giá thành vô cùng rẻ, là đối thủ nặng ký với những ông hoàng như Kia Morning, Hyundai I10 hatchback hay Toyota Wigo.

Mẫu xe Mitsubishi Mirage

Bảng giá cụ thể:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh (triệu đồng)
Hà Nội TP HCM Các tỉnh khác
Mirage 1.2 CVT Eco 395,5 468 460 442
Mirage 1.2 CVT 442,5 521 512 494

Đặc điểm: Xe sử dụng động cơ xăng dung tích 1.2L, cho công suất cực đại đạt 78PS/600prm, với momen xoắn cực đại 100Nm/4000rpm. Bạn có thể lựa chọn bản số sàn và tự động vô cấp CVT cùng với 7 màu xe khác nhau ở thời điểm hiện tại.

Đặc điểm và tính năng nổi bật của xe Mitsubishi Mirage

Thông số kỹ thuật:

  • Động cơ xăng: 1.2L
  • Hộp số sàn và hộp số tự động vô cấp CVT
  • Công suất cực đại: 78PS/600rpm
  • Momen xoắn cực đại: 100Nm/4000rpm

Ưu nhược điểm

Ưu điểm Kích thước khoang cabin rộng rãi, cốp rộng để được nhiều đồ
Nhược điểm Số lượng khan hiếm, giá khá cao so với mặt bằng chung
Màu sắc phiên bản Vàng, đỏ, xanh, tím, trắng, xám, bạc

3.9 Mitsubishi Attrage

Mitsubishi Attrage là mẫu xe ô tô 4 chỗ được đánh giá cao về sự ổn định và bền bỉ, tuy nhiên nhược điểm là thiết kế có phần lạc hậu. Ở phiên bản mới nhất, mẫu xe này đã khắc phục hoàn toàn nhược điểm, với thiết kế Dynamic Shield tương tự như các mẫu xe khác.

Mẫu xe Mitsubishi Attrage

Bảng giá cụ thể:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh (triệu đồng)
Hà Nội TP HCM Các tỉnh
Attrage 1.2 MT 375 423 419 401
Attrage 1.2 CVT 460 513 508 490
Attrage 1.2 CVT Premium 485 541 536 518

Đặc điểm:

  • Kích thước cụ thể của xe lần lượt là 4.305mm, 1.670mm và 1.515mm, chiều dài cơ sở đạt 2550mm. Chiều cao gầm xe 170mm là con số ấn tượng trong phân khúc.
  • Xe được trang bị động cơ Mivec 1,2 lít, công suất cực đại đạt 78 mã lực và momen xoắn cực đại 100Nm, tương tự với các thế hệ trước.
  • Hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số CVT vô cấp.

Đặc điểm và tính năng nổi bật của xe Mitsubishi Attrage

Ưu nhược điểm

Ưu điểm Kích thước nội thất rộng rãi, cốp sau có diện tích lớn
Nhược điểm Khan hàng, giá thành cao
Màu sắc phiên bản Đỏ, Trắng, Xám

3.10 Honda Brio

Honda Brio là mẫu xe mới xuất hiện ở Việt Nam không lâu, nhưng đã nhanh chóng ghi dấu ấn là mẫu xe giá rẻ với thiết kế đẹp mắt. Xe sử dụng động cơ có dung tích 1.2L, công suất tối đa đạt 90Ps. Hộp số sàn 5MT hoặc tự động CVT. Kích thước cụ thể của xe lần lượt là 3.815 x 1.680 x 1.485 (mm), với chiều dài cơ sở đạt 2405mm. Mẫu xe Brio đã bị khai tử ở Ấn Độ nhưng lại được bán khá chạy trong khu vực Đông Nam Á.

Mẫu xe Honda Brio

Bảng giá cụ thể:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh (triệu đồng)
Hà Nội TP HCM Các tỉnh
Honda Brio G 418 489 471 462
Honda Brio RS 448 527 509 500
Honda Brio RS (2 màu) 452 531 513 504

Đặc điểm: Thiết kế khỏe khoắn và mạnh mẽ, với nhiều điểm nhấn mang đậm phong cách Honda như màu sơn đen trên mặt ca lăng hay đèn pha được thiết kế vuốt về phía sau. Không có gì nghi ngờ khi Honda Brio trở thành chiếc xe được ưa chuộng nhất phân khúc.

Đặc điểm và tính năng nổi bật của xe Honda Brio

Thông số kỹ thuật:

  • Động cơ xăng: 1.2L
  • Hộp số sàn 5MT hoặc hộp số tự động CVT
  • Kích thước cụ thể 3.815 x 1.680 x 1.485 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2405mm

Ưu nhược điểm

Ưu điểm Nhiều option, thiết kế ngoại thất ấn tượng
Nhược điểm Giá bán khá cao so với mặt bằng chung
Màu sắc phiên bản Trắng, Bạc, Đỏ, Vàng (2 màu), Cam (2 màu), Đỏ cá tính (2 màu)

3.11 Nissan Sunny

Nissan Sunny được ưa chuộng hơn những mẫu xe khác nhờ giá cả phù hợp. Dòng xe này hiện đang có 2 phiên bản bao gồm 1.5XL hộp số sàn và 1.5XV Premium số tự động. Bảng giá cụ thể:

Phiên bản xe Mức giá
Nissan Sunny Từ 478 triệu đồng

Đặc điểm: Cả hai phiên bản này đều được trang bị động cơ 1.5L, I4 và cam kép DPHC phun xăng điện tử. Công suất cực đại đạt 100Ps/6000rpm, momen xoắn tối đa 134 Nm/4000 rpm nên mức tiêu hao nhiên liệu chỉ khoảng 6.5 L/100km.

Thông số kỹ thuật

  • Động cơ xăng: 1.5L
  • Công suất cực đại 100Ps/6000rpm
  • Momen xoắn tối đa: 134Nm/4000rpm
  • Tiêu thụ nhiên liệu 6.5L/100km

Đặc điểm và tính năng nổi bật của xe Nissan Sunny

3.12 Mazda 2

Mazda 2 nổi bật với nội thất bao gồm ghế ngồi được bọc da cao cấp, vô lăng có tích hợp các nút điều khiến đa chức năng, chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm cùng dàn lạnh tự động. Ngoài ra còn có thêm hệ thống Mazda Connect sử dụng cụm nút xoay trung tâm, kết nối nhanh chóng với màn hình LCD cảm ứng 7 inch sắc nét. Hệ thống giải trí trong xe cũng được trang bị đầy đủ. Giá bán cụ thể

Phiên bản xe Mức giá
Mazda 2 Từ 509 triệu đồng

Đặc điểm và tính năng nổi bật của xe Mazda 2

Đặc điểm: Thế hệ mới nhất của mẫu xe Mazda 2 sử dụng động cơ SkyActiv dung tích 1.5L, công suất tối đa đạt 109 mã lực, mô men xoắn cực đại 141Nm tại 4000 vòng/phút. Hộp số tự động 6 cấp hiện đại, không chỉ nâng cao khả năng vận hành mà còn hạn chế tối đa mức tiêu hao nhiên liệu.

Thông số kỹ thuật:

  • Động cơ xăng: 1.5L
  • Công suất cực đại 109Ps/6000rpm
  • Momen xoắn tối đa: 141Nm/4000rpm

Hy vọng top 12 dòng xe ô tô 4 chỗ trên đây sẽ giúp bạn tìm được cho mình chiếc xế yêu phù hợp nhất. Đối với phân khúc người dùng tại Việt Nam, những mẫu xe trên hoàn toàn đáp ứng được đầy đủ tiêu chí về chức năng, ngoại thất và giá thành.

Bài viết cùng chủ đề:

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *